MÁY XÚC LẬT SDLG LG 956L

Model: MÁY CÔNG TRÌNH SDLG Ngày cập nhật: Tháng Tư 13, 2018

STTNội dung kỹ thuật chủ yếuĐVTThông số kỹ thuật
IKích thước  
1KT tổng thể (DxRxC)Mm8430 x 3024 x 3382
2Khoảng cách trụcMm3200
3Chiều cao xả tải lớn nhấtMm3180 – 3700
4Chiều cao nâng cần (F)Mm4123
5Cự ly bốc xếp (G)Mm1090 – 1160
6Độ leo dốc (H)o30o
7Góc đổ (J)o45o
8Góc thu gầu (K)o44o
9Chiều rộng xe (mặt ngoài lốp sau)Mm2785
10Cự ly bánh (N)Mm2190
11Góc chuyển hướng (O)o38o
12Bán kính ngang (P)Mm6746
13Bán kính vòng quay nhỏ nhất (Q)Mm6036
IITính năng  
1Dung tích gầuM32.7 – 3.6 m3
2Trọng lượng nângKg5000
3Tự trọngKg17000 -17250
4Lực kéo lớn nhấtkN>160
5Lực nâng lớn nhấtkN>180
6Lực đổ nghiêngkN>110
IIIĐộng cơ  
1ModelWD10G220E23
2Hình thứcXi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, Xilanh khô, phun trực tiếp
3Công suất hạn định/vận tốc quaymin162kw@2000r/min
4Dung tích xilanhml9276
5Đường kính xi lanh/Hành trình pistonmm126/130
6Model xoắn cực đạiNn890
7Tiêu chuẩn khí thảiGB20891-2007 Euro II
8Nhiên liệu tiêu hao thấp nhất<215g/Kw/h
IVHệ thống truyền động  
1Bộ biến momenBộ biến mô thủy lực tuabin
2Hộp sốHộp số tự động loại bánhrăng hành tinh
3Cần số2 số tiến 1 số lùi
4Số tiến IKm/h0 ~ 12.3
5Số tiến IIKm/h0 ~ 40.5
6Số lùih0 ~ 16.1
VHệ thống thủy lực  
1Hình thứcĐiều khiển thủy lực
2Thời gian nâng, hạ, đổs<11
VIHệ thống phanh  
1Phanh chínhPhanh dầu trợ lực hơi
2Phanh phụPhanh tay trợ lực hơi
VIIHệ thống lái  
1Hình thứcHệ thống lái thủy lực
2Áp suấtMpa16
IXLượng dầu  
1Nhiên liệuL300
2Dầu DiezenL210
3Động cơL20
4Hộp sốL45
5Trục cát đăngL54
6Hệ thống phanhL4
7CabinĐiều hòa

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “MÁY XÚC LẬT SDLG LG 956L”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *